Trước khi có bưu điện cho dân thường, các đế chế lớn đã dựng mạng lưới trạm dịch để chuyển lệnh và tin tức của nhà nước: người đưa tin chạy hoặc phi ngựa một chặng, trao túi thư cho người kế tiếp đã chờ sẵn ở trạm sau. Ba Tư thời Achaemenid, Trung Hoa từ thời Tần – Hán tới Nguyên, và La Mã với hệ thống cursus publicus là ba mạng lưới được sử liệu chép rõ nhất. Cả ba có chung một ý tưởng: người mỏi thì thay người, ngựa mệt thì thay ngựa, còn bức thư thì không bao giờ dừng.
Ý tưởng chung: chạy tiếp sức trên đường dài
Một con ngựa khoẻ phi nước đại được vài chục cây số là phải nghỉ. Một người chạy bộ giỏi cũng chỉ giữ được tốc độ cao trong một quãng ngắn. Vậy muốn tin đi xa thật nhanh, cách duy nhất thời chưa có điện báo là chia đường dài thành nhiều chặng. Mỗi chặng có một trạm, ở trạm luôn có người và ngựa nghỉ sẵn.
Ý tưởng đơn giản, nhưng nuôi nó rất tốn. Trạm phải có lương thực, cỏ ngựa, chỗ ngủ, người canh. Lại phải có giấy tờ chứng minh ai được dùng trạm, kẻo quan lại và người quen của họ ăn chực. Vì thế trạm dịch thời cổ hầu như chỉ phục vụ nhà nước: chuyển chiếu chỉ, báo cáo quân tình, đưa quan chức đi nhậm chức. Thư từ của dân thường phải tự nhờ người đi buôn, người quen, hay gia nô mang hộ.
Ba Tư: Con đường Hoàng gia và những người đưa tin "không gì nhanh bằng"
Đế chế Ba Tư thời Achaemenid (thế kỷ 6 – 4 TCN) trải từ Tiểu Á tới tận vùng Ấn Độ. Để cai quản lãnh thổ rộng như thế, các vua Ba Tư, nhất là Darius I, duy trì một hệ thống đường và trạm. Nổi tiếng nhất là Con đường Hoàng gia nối Sardis (ở miền tây Thổ Nhĩ Kỳ ngày nay) với Susa, một trong các kinh đô của Ba Tư.
Nhà sử học Hy Lạp Herodotus, sống ở thế kỷ 5 TCN, để lại hai đoạn mô tả quý. Trong quyển 5 bộ Lịch sử, ông tính con đường từ Sardis tới Susa có 111 trạm nghỉ, dài khoảng 450 parasang, người đi bộ thường mất chừng 90 ngày. Trong quyển 8, ông tả hệ thống đưa tin của Ba Tư, gọi là angareion: dọc đường đặt người và ngựa cách nhau một ngày đường, người này phi hết chặng thì trao tin cho người kế tiếp, như đuốc chuyền tay trong lễ rước của người Hy Lạp. Ông nhận xét không có gì trên đời đi nhanh hơn những người đưa tin này, và họ không để tuyết, mưa, nắng hay bóng đêm cản việc chạy hết chặng của mình.
Ngoài lời kể của Herodotus, khảo cổ học bổ sung một nguồn rất đời thường: hàng nghìn tấm bảng đất sét tìm thấy ở Persepolis, gọi là bảng Công sự Persepolis. Trong đó có nhiều phiếu cấp khẩu phần cho người đi đường công vụ, ghi số bột, rượu, bia được phát ở trạm, kèm giấy thông hành có đóng ấn. Trạm dịch Ba Tư có sổ sách kế toán hẳn hoi.
Câu khắc trên bưu điện New York không phải khẩu hiệu bưu điện Mỹ
Câu "không tuyết, không mưa, không nắng, không đêm tối…" được khắc trên mặt tiền toà nhà bưu điện lớn ở New York, khánh thành năm 1914. Kiến trúc sư phỏng theo đúng đoạn Herodotus tả người đưa tin Ba Tư. Nhiều người tưởng đó là khẩu hiệu chính thức của bưu điện Hoa Kỳ, nhưng không phải: bưu điện Mỹ chưa bao giờ có khẩu hiệu chính thức như vậy. Câu khắc chỉ là một lời ngợi ca mượn từ sách cổ.
Trung Hoa: nhà trạm, ngựa trạm và chữ "trạm"
Ở Trung Hoa, việc đặt trạm dọc đường lớn có từ rất sớm. Nhà Tần thống nhất đường sá và quy cách xe, nhà Hán duy trì một hệ thống trạm và đình dọc các trục đường, có ngựa, xe và người chuyên chuyển công văn. Khảo cổ học đã đào được những bằng chứng sống động. Di chỉ trạm Huyền Tuyền gần Đôn Hoàng, có niên đại thời Hán, cho ra hàng vạn thẻ tre gỗ ghi chép việc tiếp đón sứ giả, cấp lương cho người qua trạm, ghi giờ nhận và chuyển văn thư.
Tới nhà Đường, hệ thống được quy củ hơn nữa. Sách Đường lục điển chép cứ khoảng 30 dặm (lý) đặt một trạm, cả nước có 1.639 trạm, gồm trạm đường bộ, trạm đường thuỷ và trạm vừa thuỷ vừa bộ. Mỗi loại văn thư có quy định số dặm phải đi mỗi ngày, chậm thì bị phạt theo luật.
Chuyện trạm thời Đường được nhớ nhiều nhất lại không phải chuyện quân cơ. Thơ Đỗ Mục có câu "Nhất kỵ hồng trần phi tử tiếu, vô nhân tri thị lệ chi lai", nghĩa là một kỵ mã tung bụi đỏ, quý phi mỉm cười, chẳng ai biết đó là vải tươi được chở tới. Câu thơ ám chỉ việc dùng ngựa trạm chuyển quả vải tươi cho Dương Quý phi. Vải được đưa từ đâu, Lĩnh Nam hay đất Ba Thục, đến nay người ta vẫn còn bàn. Nhưng hình ảnh ngựa trạm phi ngày đêm chỉ để mang một thứ quả mau hỏng đã thành biểu tượng của việc lạm dụng của công.
Trạm thời Nguyên và gốc của chữ "trạm"
Khi người Mông Cổ lập nhà Nguyên, họ mang theo hệ thống trạm ngựa vốn dùng để nối các vùng của đế quốc trên thảo nguyên, tiếng Mông Cổ gọi là jam. Nhiều nhà ngôn ngữ học cho rằng chữ Hán 站 (trạm) mang nghĩa "nhà trạm" chính là phiên âm từ chữ Mông Cổ này. Nếu đúng, thì chữ "trạm" quen thuộc trong tiếng Việt hôm nay, từ trạm xe buýt đến trạm y tế, có gốc xa từ những trạm ngựa trên thảo nguyên.
Marco Polo, người kể đã sống ở Trung Hoa thời Hốt Tất Liệt, tả các trạm ngựa cách nhau vài chục dặm, tổng cộng hơn mười nghìn nhà trạm với hàng trăm nghìn con ngựa. Giới nghiên cứu xem các con số của Polo là phóng đại, nhưng việc nhà Nguyên có mạng lưới trạm rất lớn thì được nhiều nguồn khác xác nhận.
La Mã: cursus publicus, dịch vụ của nhà nước
Ở phía tây, Đế quốc La Mã có hệ thống đường lát đá nổi tiếng. Theo sử gia Suetonius trong Cuộc đời mười hai hoàng đế, chính Augustus là người lập mạng lưới chuyển tin này. Ban đầu ông đặt những thanh niên chạy tiếp sức cách nhau một quãng ngắn dọc đường quân sự, về sau đổi sang dùng xe. Lý do Suetonius chép lại khá thú vị: dùng một người đi suốt đường thì người mang thư tới cũng là người chứng kiến tận mắt, Augustus có thể hỏi han thêm khi cần.
Hệ thống này về sau được gọi là cursus publicus. Dọc đường có hai loại điểm dừng chính: mutatio là chỗ đổi ngựa, đổi xe, còn mansio là chỗ nghỉ đêm có phòng ăn ở. Người được dùng hệ thống phải có giấy phép do nhà nước cấp. Gánh nặng nuôi trạm đổ lên đầu các cộng đồng địa phương: họ phải cung cấp ngựa, thức ăn, phương tiện. Nhiều sắc lệnh của các hoàng đế đời sau cho thấy nạn lạm dụng giấy phép là chuyện đau đầu kéo dài hàng thế kỷ.
Cũng như ở Ba Tư và Trung Hoa, cursus publicus không phải bưu điện cho dân. Người La Mã giàu có thư từ qua lại bằng nô lệ hoặc người làm công chuyên đưa thư riêng, gọi là tabellarius.
So sánh ba mạng lưới trạm dịch cổ
| Mạng lưới | Thời gian nổi bật | Cách vận hành | Nguồn chính |
|---|---|---|---|
| Ba Tư (angareion) | Thế kỷ 6 – 4 TCN | Người và ngựa đặt cách nhau một ngày đường, chạy tiếp sức; Con đường Hoàng gia Sardis – Susa có 111 trạm | Herodotus, bảng Công sự Persepolis |
| Trung Hoa (dịch trạm) | Từ Tần – Hán tới Minh – Thanh | Trạm đặt đều dọc đường bộ, đường thuỷ; thời Đường có 1.639 trạm, mỗi loại văn thư có hạn đi mỗi ngày | Đường lục điển, thẻ tre Huyền Tuyền, ghi chép thời Nguyên |
| La Mã (cursus publicus) | Từ Augustus (cuối thế kỷ 1 TCN) về sau | Đổi ngựa ở mutatio, nghỉ đêm ở mansio; phải có giấy phép nhà nước | Suetonius, các sắc lệnh hoàng đế |
Ngoài ba mạng lưới trên, người Inca ở Nam Mỹ cũng có đội người chạy tiếp sức gọi là chasqui trên hệ thống đường núi Andes. Họ không có chữ viết theo kiểu ta quen, nên mang theo lời nhắn học thuộc lòng và những chùm dây thắt nút gọi là quipu để ghi số liệu.
Trạm dịch cổ để lại gì cho giao nhận hôm nay
Nhìn kỹ, một gói hàng ngày nay đi theo đúng logic của trạm dịch cổ. Nó không đi thẳng từ người gửi tới người nhận, mà qua nhiều chặng: bưu cục gom hàng, kho trung chuyển, kho phân loại vùng, bưu cục phát. Mỗi chặng một đội người, một loại xe khác nhau. Người lái xe tải đường dài không phải là người mang gói hàng lên tận cửa nhà bạn, cũng như người đưa tin Ba Tư không chạy suốt từ Sardis tới Susa.
Ba bài học từ trạm dịch cổ vẫn đúng:
- Chia chặng để giữ tốc độ. Người và xe được nghỉ, còn hàng thì đi liên tục.
- Ghi sổ ở từng trạm. Thẻ tre Huyền Tuyền ghi giờ nhận và giờ chuyển văn thư, giống như mỗi lần gói hàng của bạn được quét mã ở một kho.
- Có giấy tờ phân quyền. Ai được dùng trạm, ai được nhận hàng, phải có bằng chứng. Ngày xưa là ấn tín, ngày nay là mã xác nhận và chữ ký.
Góc nhìn hôm nay: tìm hiểu thêm ở đâu
Muốn đọc tận gốc, bạn có thể tìm bộ Lịch sử của Herodotus, nhất là quyển 5 (đoạn về Con đường Hoàng gia) và quyển 8 (đoạn về người đưa tin Ba Tư). Cuốn Cuộc đời mười hai hoàng đế của Suetonius, phần viết về Augustus, có đoạn ngắn về việc lập hệ thống chuyển tin.
Về di tích, tàn tích Persepolis ở Iran còn những bức phù điêu đoàn người từ khắp đế chế mang lễ vật về triều. Ở Hà Bắc, Trung Quốc, thành trạm Kê Minh được giữ lại khá nguyên vẹn, được xem là một trong những nhà trạm cổ lớn nhất còn sót lại, xây dựng chủ yếu thời Minh. Ở châu Âu, nhiều đoạn đường La Mã vẫn còn lộ mặt đá, có nơi còn cột đá đánh dấu dặm. Hệ thống đường Inca Qhapaq Ñan được UNESCO ghi danh Di sản Thế giới năm 2014.
Câu hỏi thường gặp
Trạm dịch là gì?
Trạm dịch là điểm dừng đặt đều dọc đường lớn, có sẵn người và ngựa để chuyển văn thư theo kiểu tiếp sức. Người đưa tin chỉ đi một chặng rồi trao lại cho người ở trạm kế tiếp, nhờ vậy tin tức đi liên tục ngày đêm.
Hệ thống đưa thư cổ nhất thế giới là của ai?
Nhiều nền văn minh cổ đều có người đưa tin, nhưng mạng lưới trạm dịch được mô tả rõ sớm nhất là của Ba Tư thời Achaemenid, qua lời kể của Herodotus ở thế kỷ 5 TCN. Trung Hoa thời Tần – Hán cũng có hệ thống trạm từ rất sớm, có thẻ tre khai quật làm bằng chứng.
Câu "không tuyết, không mưa…" có phải khẩu hiệu bưu điện Mỹ?
Không. Câu này được khắc trên toà nhà bưu điện lớn ở New York khánh thành năm 1914, phỏng theo đoạn Herodotus tả người đưa tin Ba Tư. Bưu điện Hoa Kỳ chưa bao giờ lấy nó làm khẩu hiệu chính thức.
Người dân thời cổ có được gửi thư qua trạm dịch không?
Hầu như không. Trạm dịch ở Ba Tư, Trung Hoa hay La Mã đều phục vụ nhà nước và người có giấy phép. Dân thường gửi thư nhờ khách buôn, người quen hoặc người đưa thư riêng nếu đủ tiền thuê.
Chữ "trạm" trong tiếng Việt từ đâu ra?
"Trạm" là từ Hán Việt, ứng với chữ 站. Nhiều nhà ngôn ngữ học cho rằng nghĩa "nhà trạm" của chữ này hình thành thời nhà Nguyên, phiên âm từ chữ jam mà người Mông Cổ dùng để gọi hệ thống trạm ngựa.