Mã vạch trên kiện hàng là một dãy vạch đen trắng có độ rộng khác nhau mã hoá một chuỗi số hoặc chữ, thường là mã vận đơn riêng của kiện đó; máy quét đọc độ rộng các vạch để giải ra chuỗi. Mã QR là mã hai chiều hình vuông, chứa được nhiều dữ liệu hơn và đọc được cả khi bị hỏng một phần. Cả hai chỉ là "chìa khoá" tra cứu: thông tin đầy đủ về người gửi, người nhận, tuyến đi nằm trong hệ thống của đơn vị vận chuyển, không nằm hết trong mã.
Mã vạch ra đời thế nào
Ý tưởng mã hoá thông tin bằng vạch để máy đọc được ở quầy thu ngân đến từ Norman Joseph Woodland và Bernard Silver, hai người làm ở Viện Công nghệ Drexel (Philadelphia). Họ nộp đơn xin bằng sáng chế năm 1949 và được cấp năm 1952. Mẫu ban đầu là các vòng tròn đồng tâm như hồng tâm. Thời đó chưa có máy đọc rẻ và tin cậy, nên phát minh nằm im nhiều năm.
Đầu những năm 1970, ngành bán lẻ Mỹ cần một chuẩn chung cho mã sản phẩm. Năm 1973, chuẩn UPC (Universal Product Code) được chọn, dựa trên thiết kế dạng vạch thẳng do một nhóm kỹ sư ở IBM phát triển. Ngày 26/6/1974, tại một siêu thị ở Troy, bang Ohio, món hàng đầu tiên được quét mã UPC ở quầy thu ngân là một gói kẹo cao su. Châu Âu sau đó có chuẩn EAN mười ba chữ số, tương thích với UPC; hai hệ này nay do tổ chức GS1 quản lý trên toàn cầu.
| Năm | Mốc |
|---|---|
| 1949 – 1952 | Woodland và Silver nộp đơn và được cấp bằng sáng chế mã vạch |
| 1973 | Ngành bán lẻ Mỹ chọn chuẩn UPC |
| 26/6/1974 | Lần quét UPC đầu tiên ở quầy thu ngân, Troy, Ohio |
| 1977 | Hiệp hội đánh số hàng hoá châu Âu thành lập, chuẩn EAN |
| 1994 | Denso Wave (Nhật Bản) công bố mã QR |
Đọc một mã vạch sản phẩm EAN-13
Mã vạch trên bao bì sản phẩm bày bán ở Việt Nam thường là EAN-13, mười ba chữ số in ngay dưới các vạch:
- Vài chữ số đầu là tiền tố do GS1 cấp cho tổ chức thành viên quốc gia nơi doanh nghiệp đăng ký mã. Tiền tố của GS1 Việt Nam là 893. Cần hiểu đúng: tiền tố cho biết nơi doanh nghiệp đăng ký mã, không chứng minh hàng được sản xuất ở nước đó.
- Các chữ số giữa là mã doanh nghiệp và mã mặt hàng.
- Chữ số cuối là số kiểm tra, tính từ mười hai số trước theo một công thức cố định. Máy quét tính lại; nếu không khớp, nó biết mình đọc sai và đọc lại.
Số kiểm tra là lý do mã vạch rất ít khi bị đọc nhầm thành một mã khác hợp lệ.
Mã trên kiện hàng khác mã trên sản phẩm
Trên một kiện hàng giao tới nhà có thể có nhiều mã:
| Mã | Nằm ở đâu | Dùng để |
|---|---|---|
| Mã sản phẩm (EAN, UPC) | Trên bao bì món hàng | Nhận diện mặt hàng, tính tiền, quản lý tồn kho |
| Mã vận đơn | Trên phiếu gửi, thường mã vạch một chiều dạng dài | Nhận diện riêng kiện đó trong mạng giao nhận |
| Mã tuyến, mã khu vực | Trên phiếu gửi, dạng chữ số in to hoặc mã vạch phụ | Giúp chia kiện nhanh ở trung tâm và bưu cục |
| Mã QR | Trên phiếu gửi hoặc trên hộp | Chứa mã đơn, đường dẫn tra cứu, thông tin bổ sung |
Mã vận đơn thường dùng chuẩn mã vạch một chiều mã hoá được cả chữ lẫn số, như Code 128, vì mã vận đơn hay có chữ cái đầu. Mỗi kiện có một mã vận đơn duy nhất, khác với mã sản phẩm: hai hộp sữa giống nhau có cùng mã EAN, nhưng hai kiện gửi đi có hai mã vận đơn khác nhau.
Mã QR: hai chiều, nhiều dữ liệu hơn
Mã QR được công ty Denso Wave, một công ty con trong tập đoàn Denso của Nhật Bản, phát triển và công bố năm 1994. Mục đích ban đầu là theo dõi linh kiện trong nhà máy ô tô, nơi mã vạch một chiều không chứa đủ thông tin. Tên QR là viết tắt của "quick response", phản hồi nhanh. Denso Wave giữ bằng sáng chế nhưng tuyên bố không thực thi quyền này với các mã theo chuẩn, góp phần khiến QR lan rộng.
Đặc điểm của QR:
- Ba ô vuông ở ba góc giúp máy biết hướng và vị trí mã, đọc được ở mọi góc xoay.
- Sửa lỗi: có bốn mức sửa lỗi, mức cao nhất khôi phục được dữ liệu khi khoảng 30% mã bị hỏng hoặc che.
- Chứa nhiều hơn: đường dẫn, đoạn văn bản, thông tin liên hệ, không chỉ một dãy số ngắn.
Ngoài QR, kho và ngành dược còn dùng các mã hai chiều khác như Data Matrix, PDF417, thường in rất nhỏ trên linh kiện, hộp thuốc.
Mã vạch và thẻ RFID
Một bước xa hơn mã vạch là thẻ RFID: một con chip nhỏ có ăng-ten, đọc bằng sóng vô tuyến. Khác với mã vạch phải được nhìn thấy, thẻ RFID đọc được khi nằm trong thùng, và một đầu đọc có thể đọc nhiều thẻ gần như cùng lúc. Nhờ vậy, kiểm kê cả một kệ quần áo có thể làm trong vài phút thay vì quét từng món. Đổi lại, mỗi thẻ đắt hơn nhiều so với một mã vạch in lên giấy, và kim loại, chất lỏng có thể làm sóng khó đọc. Vì thế RFID thường dùng cho hàng có giá trị, hàng may mặc, pallet và thiết bị quay vòng, còn mã vạch vẫn là lựa chọn phổ biến cho kiện hàng thông thường.
Khi mã không đọc được
Máy quét laser đọc mã một chiều theo một đường quét; máy quét dùng camera chụp ảnh rồi giải mã, đọc được cả mã một chiều lẫn hai chiều. Mã khó đọc khi:
- In mờ, đặc biệt giấy in nhiệt bị phai do nắng, nóng.
- Bị nhăn, gập, dán lên mép thùng.
- Bị băng keo bóng phủ lên gây loá.
- Bị cắt mất vùng trắng hai bên mã (vùng yên lặng), máy không biết mã bắt đầu, kết thúc ở đâu.
Với người gửi hàng: dán phiếu phẳng, không dán băng keo trùm lên mã vạch, không để phiếu dưới nắng lâu trước khi gửi.
Góc nhìn hôm nay: một dãy vạch, cả một hệ thống phía sau
Mã vạch không "biết" món hàng là gì; nó chỉ là số tham chiếu. Sức mạnh nằm ở cơ sở dữ liệu phía sau, nơi mỗi lần quét được ghi lại. Đó là lý do một mã vận đơn có thể cho biết kiện đã qua những trạm nào: không phải mã thay đổi, mà mỗi trạm ghi thêm một dòng. Muốn tìm hiểu thêm về chuẩn mã sản phẩm, có thể đọc tài liệu của GS1 Việt Nam; về lịch sử, câu chuyện Woodland và lần quét đầu tiên ở Troy được nhiều bảo tàng công nghệ và sách lịch sử bán lẻ kể lại. Một câu cảnh giác nhỏ: mã QR dán ngoài kiện hay tờ rơi lạ có thể dẫn tới trang giả, nên nhìn đường dẫn trước khi mở.
Câu hỏi thường gặp
Mã vạch đầu tiên được quét khi nào?
Ngày 26/6/1974 tại một siêu thị ở Troy, bang Ohio, Mỹ. Món hàng đầu tiên được quét mã UPC ở quầy thu ngân là một gói kẹo cao su.
Mã QR do ai phát minh?
Mã QR do Denso Wave, công ty thuộc tập đoàn Denso của Nhật Bản, phát triển và công bố năm 1994. Ban đầu nó dùng để theo dõi linh kiện trong sản xuất ô tô.
Mã vạch 893 có phải hàng sản xuất tại Việt Nam?
893 là tiền tố của GS1 Việt Nam, cho biết doanh nghiệp đăng ký mã tại Việt Nam. Nó không chứng minh hàng được sản xuất ở Việt Nam.
Mã vận đơn và mã vạch sản phẩm khác nhau thế nào?
Mã sản phẩm nhận diện một mặt hàng, giống nhau với mọi hộp cùng loại. Mã vận đơn nhận diện riêng một kiện gửi đi, mỗi kiện một mã duy nhất.
Vì sao mã QR bị che một phần vẫn quét được?
Vì QR có cơ chế sửa lỗi với bốn mức. Ở mức cao nhất, mã vẫn khôi phục được dữ liệu khi khoảng 30% bị hỏng hoặc che.