Vật liệu chèn lót có hai việc: bọc để đệm va đập cho món hàng và chèn để lấp khoảng trống, không cho hàng xô lệch trong thùng. Xốp hơi (bong bóng khí) đệm tốt cho đồ dễ vỡ và đồ có bề mặt dễ xước; mút PE và xốp định hình hợp với đồ điện tử, đồ nặng; giấy vò, giấy tổ ong dễ tái chế, chèn khoảng trống tốt; túi khí nhẹ, lấp chỗ nhanh nhưng không chịu được vật sắc. Cách kiểm tra đơn giản nhất: đóng thùng rồi lắc nhẹ — nghe thấy hàng lạo xạo hay trượt bên trong là chèn chưa đủ.
Bọc và chèn: hai việc khác nhau
Người mới đóng gói hay nhồi một loại vật liệu cho mọi việc. Thực ra có hai nhu cầu khác nhau.
- Bọc (đệm trực tiếp): quấn quanh món hàng để hấp thụ lực khi thùng bị rơi, bị va. Vật liệu cần đàn hồi, có độ dày.
- Chèn (lấp khoảng trống): đổ đầy chỗ trống giữa món hàng đã bọc và thành thùng, để món hàng đứng yên một chỗ. Vật liệu cần nhẹ, dễ nhồi, giữ được hình dạng.
Một món hàng dễ vỡ thường cần cả hai: bọc vài lớp xốp hơi, rồi chèn giấy vò hoặc túi khí xung quanh sao cho món hàng nằm giữa thùng, không chạm thành, không chạm đáy, không chạm nắp.
Bảng so sánh các vật liệu thông dụng
| Vật liệu | Dùng tốt nhất để | Ưu điểm | Hạn chế |
|---|---|---|---|
| Xốp hơi (bong bóng khí) | Bọc đồ dễ vỡ, đồ dễ xước | Nhẹ, đệm tốt, dễ cắt theo cỡ | Nhựa khó phân huỷ; bong bóng xẹp khi bị đè lâu, vật nhọn |
| Mút PE (màng xốp trắng mỏng hoặc tấm dày) | Lót bề mặt, quấn đồ điện tử, đồ gỗ | Mềm, chống trầy, chống ẩm nhẹ | Tấm mỏng đệm va đập kém hơn xốp hơi |
| Xốp định hình (EPS, mút cắt khuôn) | Giữ chặt đồ điện tử, đồ nặng | Cố định món hàng rất tốt | Phải đúng khuôn; cồng kềnh; EPS khó tái chế |
| Xốp hạt (hạt xốp rời) | Lấp khoảng trống quanh hàng nhẹ | Đổ nhanh, lấp mọi khe | Hàng nặng dễ chìm xuống đáy; bay vương vãi khi mở |
| Giấy vò (giấy kraft, giấy gói) | Chèn khoảng trống, bọc đồ ít vỡ | Dễ tái chế, rẻ | Ẩm thì xẹp; cần vò chặt mới chèn tốt |
| Giấy tổ ong | Bọc thay xốp hơi cho nhiều loại hàng | Giãn ra thành lưới đệm, dễ tái chế | Đệm kém xốp hơi với đồ rất dễ vỡ |
| Túi khí (gối khí, túi cột khí) | Lấp khoảng trống nhanh, túi cột khí bọc chai lọ | Rất nhẹ, tiết kiệm diện tích lưu kho | Thủng là mất tác dụng; không hợp vật sắc cạnh |
| Bìa carton cắt, góc bảo vệ | Che mặt kính, giữ cạnh, góc | Cứng, tận dụng được thùng cũ | Không đệm va đập, chỉ chống đâm và chống cong |
Xốp hơi: từ giấy dán tường thất bại tới vật liệu đóng gói
Xốp hơi ra đời từ một ý tưởng khác hẳn. Năm 1957, hai kỹ sư người Mỹ là Alfred Fielding và Marc Chavannes dán hai lớp màng nhựa với nhau, giữ lại những bọt khí bên trong, định làm loại giấy dán tường có vân nổi. Sản phẩm không bán được với mục đích ban đầu. Vài năm sau, hai ông lập công ty và tìm ra công dụng thật: đệm lót cho hàng hoá. Từ đó xốp hơi trở thành vật liệu đóng gói quen thuộc khắp thế giới.
Dùng xốp hơi cho đúng
- Quấn nhiều vòng thay vì một lớp. Đồ dễ vỡ thường cần vài lớp, quấn theo nhiều chiều.
- Mặt bong bóng hướng vào món hàng là cách nhiều người đóng gói chuyên nghiệp khuyên dùng, để bong bóng ôm lấy bề mặt và đệm trực tiếp.
- Cố định bằng băng keo lên chính lớp xốp, không dán thẳng băng keo lên bề mặt món hàng (dễ để lại keo, làm bong sơn).
- Bong bóng lớn đệm tốt cho đồ nặng, đồ cồng kềnh; bong bóng nhỏ ôm sát đồ nhỏ, đồ có góc cạnh.
- Đồ điện tử nhạy tĩnh điện như bo mạch, linh kiện rời nên dùng túi hoặc xốp chống tĩnh điện, thường có màu hồng hoặc bạc.
Giấy: lựa chọn dễ tái chế
Giấy kraft vò, giấy gói, giấy tổ ong ngày càng được dùng nhiều để thay nhựa. Giấy tổ ong là một tờ giấy được cắt rạch sẵn, khi kéo giãn sẽ thành lưới ô sáu cạnh nổi, vừa đệm vừa giữ chặt món hàng.
Để giấy chèn có tác dụng:
- Vò từng tờ thành nắm chặt, không chỉ gập đôi.
- Nhồi đầy đáy thùng trước, đặt món hàng, nhồi tiếp hai bên rồi đến mặt trên.
- Ấn tay lên mặt trên trước khi đóng nắp: lớp giấy phải hơi đàn hồi, không lún sâu.
- Giữ giấy khô. Giấy ẩm xẹp xuống, khoảng trống lại xuất hiện.
Giấy báo cũ dùng để chèn được, nhưng mực in có thể lem lên đồ màu sáng, vải, đồ gỗ mộc. Nên bọc món hàng bằng một lớp giấy trắng hoặc túi ni lông trước khi chèn giấy báo.
Túi khí và túi cột khí
Túi khí là những gối nhựa nhỏ bơm sẵn khí, dùng nhiều ở kho hàng vì một cuộn màng phẳng có thể bơm thành rất nhiều gối, tiết kiệm chỗ lưu kho. Túi cột khí là dạng túi gồm nhiều cột khí dọc, bơm căng rồi ôm lấy chai lọ, hộp mỹ phẩm, đồ điện tử nhỏ.
Hạn chế của túi khí là thủng một lỗ thì mất tác dụng. Không nên dùng túi khí làm lớp đệm duy nhất cho đồ có cạnh sắc, đồ kim loại, đồ có góc nhọn; hãy bọc đồ đó bằng mút hoặc bìa trước.
Chọn vật liệu theo loại hàng
| Loại hàng | Lớp bọc | Lớp chèn |
|---|---|---|
| Ly, chén, bình gốm sứ | Giấy gói từng món rồi xốp hơi nhiều lớp; nhồi giấy vào lòng ly, lòng bình | Giấy vò hoặc túi khí; ngăn các món bằng bìa |
| Chai lọ thuỷ tinh có chất lỏng | Túi ni lông kín miệng, rồi túi cột khí hoặc xốp hơi | Chèn chặt cho chai đứng thẳng |
| Đồ gỗ nhỏ, khung ảnh | Mút PE chống trầy, góc bảo vệ | Bìa carton, giấy vò |
| Quần áo, vải | Túi ni lông chống ẩm | Thường không cần chèn nhiều |
| Đồ kim loại nặng | Mút dày hoặc xốp định hình | Giấy vò chặt, không dùng xốp hạt |
Những lỗi chèn lót hay gặp
- Thiếu lớp đáy. Hàng đặt sát đáy thùng sẽ nhận trọn lực khi thùng bị đặt mạnh xuống.
- Nhiều món chạm nhau. Hai món dễ vỡ va vào nhau trong thùng là cách vỡ phổ biến. Bọc riêng từng món, ngăn bằng bìa.
- Dùng xốp hạt cho hàng nặng. Món hàng chìm dần xuống đáy theo độ rung khi vận chuyển.
- Nhồi quá chặt làm thùng phình. Thùng phình thì nắp hở, băng keo bung, thùng dễ bẹp khi xếp chồng.
- Tin vào nhãn "Hàng dễ vỡ". Nhãn giúp người bốc xếp cẩn thận hơn, nhưng băng chuyền và máy phân loại không đọc nhãn. Hàng phải chịu được va chạm bình thường nhờ chính lớp chèn lót.
Góc nhìn hôm nay: bớt nhựa mà vẫn an toàn
Người nhận hàng online thường phàn nàn về lượng xốp, túi khí thải ra sau mỗi lần mở hộp. Người bán có thể giảm bằng cách chọn thùng vừa khít để bớt khoảng trống, ưu tiên giấy cho hàng ít vỡ, và dùng lại vật liệu chèn còn tốt từ hàng nhập về. Nếu muốn tìm hiểu kỹ hơn về độ bền vật liệu, các xưởng bao bì thường có hàng mẫu để thử; người gửi hàng thường xuyên có thể tự làm phép thử rơi: đóng một thùng mẫu, thả từ độ cao ngang hông xuống sàn ở vài mặt và góc, rồi mở ra xem.
Câu hỏi thường gặp
Nên dùng xốp hơi hay giấy để chèn hàng?
Xốp hơi đệm va đập tốt hơn, hợp với đồ dễ vỡ như gốm sứ, thuỷ tinh, đồ điện tử. Giấy vò hoặc giấy tổ ong dễ tái chế, hợp để chèn khoảng trống và bọc đồ ít vỡ. Nhiều thùng hàng dùng cả hai: xốp hơi bọc món hàng, giấy chèn xung quanh.
Bọc xốp hơi mặt bong bóng quay vào trong hay ra ngoài?
Nhiều người đóng gói chuyên nghiệp khuyên quay mặt bong bóng vào phía món hàng để bong bóng ôm và đệm trực tiếp bề mặt. Quan trọng hơn chiều quay là quấn đủ nhiều lớp và cố định chắc.
Xốp hơi được phát minh khi nào?
Xốp hơi được hai kỹ sư người Mỹ Alfred Fielding và Marc Chavannes tạo ra năm 1957, ban đầu định làm giấy dán tường có vân nổi. Ý tưởng đó không thành công, và sản phẩm sau đó được dùng làm vật liệu đóng gói.
Làm sao biết hàng đã chèn lót đủ chưa?
Đóng thùng rồi lắc nhẹ theo vài hướng. Nếu nghe tiếng lạo xạo hoặc cảm thấy món hàng trượt bên trong thì chưa đủ. Món hàng phải nằm giữa thùng, không chạm thành, đáy và nắp.
Có nên dùng giấy báo để chèn hàng không?
Có thể, nhưng mực in dễ lem lên đồ màu sáng, vải và gỗ mộc. Nên bọc món hàng bằng một lớp giấy trắng hoặc túi ni lông trước, và giữ giấy báo khô vì giấy ẩm sẽ xẹp.